отсе́ять
Dấu sắc trên отсе́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсе́ять nghĩa là sàng, rây.
Nghĩa của отсе́ять
Thể hoàn thành của отсе́ивать.
Động từ
- Sàng, rây, sàng sảy.
Cặp thể của отсе́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсе́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсе́ю |
| ты | отсе́ешь |
| он / она́ / оно́ | отсе́ет |
| мы | отсе́ем |
| вы | отсе́ете |
| они́ | отсе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсе́ял |
| Giống cái (она́) | отсе́яла |
| Giống trung (оно́) | отсе́яло |
| Số nhiều (они́) | отсе́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсе́йте |
Họ từ của отсе́ять
Câu hỏi thường gặp
отсеять nghĩa là gì?
отсеять (động từ) nghĩa là sàng, rây.
отсеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсе́ять (phiên âm Latinh otséjatʹ, IPA [ɐt͡sʲˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.