TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсе́ять

thể hoàn thành
otséjatʹ[ɐt͡sʲˈsʲe(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсе́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсе́ять nghĩa là sàng, rây.

Nghĩa của отсе́ять

Thể hoàn thành của отсе́ивать.

Động từ

  1. Sàng, rây, sàng sảy.

Cặp thể của отсе́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отсе́ять

NgôiTương lai
яотсе́ю
тыотсе́ешь
он / она́ / оно́отсе́ет
мыотсе́ем
выотсе́ете
они́отсе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отсе́ял
Giống cái (она́)отсе́яла
Giống trung (оно́)отсе́яло
Số nhiều (они́)отсе́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отсе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отсе́йте

Họ từ của отсе́ять

Câu hỏi thường gặp

отсеять nghĩa là gì?

отсеять (động từ) nghĩa là sàng, rây.

отсеять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсе́ять (phiên âm Latinh otséjatʹ, IPA [ɐt͡sʲˈsʲe(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.