TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отта́ять

thể hoàn thành
ottájatʹ[ɐˈtːa(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отта́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отта́ять nghĩa là tan băng, tan giá.

Nghĩa của отта́ять

Thể hoàn thành của отта́ивать.

Động từ

  1. Tan băng, tan giá.

Cặp thể của отта́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отта́ять

NgôiTương lai
яотта́ю
тыотта́ешь
он / она́ / оно́отта́ет
мыотта́ем
выотта́ете
они́отта́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отта́ял
Giống cái (она́)отта́яла
Giống trung (оно́)отта́яло
Số nhiều (они́)отта́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отта́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отта́йте

Họ từ của отта́ять

Câu hỏi thường gặp

оттаять nghĩa là gì?

оттаять (động từ) nghĩa là tan băng, tan giá.

оттаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отта́ять (phiên âm Latinh ottájatʹ, IPA [ɐˈtːa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.