отта́ять
Dấu sắc trên отта́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отта́ять nghĩa là tan băng, tan giá.
Nghĩa của отта́ять
Thể hoàn thành của отта́ивать.
Động từ
- Tan băng, tan giá.
Cặp thể của отта́ять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отта́ять
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отта́ю |
| ты | отта́ешь |
| он / она́ / оно́ | отта́ет |
| мы | отта́ем |
| вы | отта́ете |
| они́ | отта́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отта́ял |
| Giống cái (она́) | отта́яла |
| Giống trung (оно́) | отта́яло |
| Số nhiều (они́) | отта́яли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отта́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отта́йте |
Họ từ của отта́ять
Câu hỏi thường gặp
оттаять nghĩa là gì?
оттаять (động từ) nghĩa là tan băng, tan giá.
оттаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отта́ять (phiên âm Latinh ottájatʹ, IPA [ɐˈtːa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.