отшатну́ться
Dấu sắc trên отшатну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отшатну́ться nghĩa là giật bắn người, giật nẩy người.
Nghĩa của отшатну́ться
Thể hoàn thành của отша́тываться.
Động từ
- Giật bắn người, giật nẩy người, né người; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xa lánh, lìa bỏ, từ bỏ, xa lìa, đoạn tuyệt.
Cặp thể của отшатну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отшатну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отшатну́сь |
| ты | отшатнёшься |
| он / она́ / оно́ | отшатнётся |
| мы | отшатнёмся |
| вы | отшатнётесь |
| они́ | отшатну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отшатну́лся |
| Giống cái (она́) | отшатну́лась |
| Giống trung (оно́) | отшатну́лось |
| Số nhiều (они́) | отшатну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отшатни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отшатни́тесь |
Họ từ của отшатну́ться
Câu hỏi thường gặp
отшатнуться nghĩa là gì?
отшатнуться (động từ) nghĩa là giật bắn người, giật nẩy người.
отшатнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отшатну́ться (phiên âm Latinh otšatnútʹsja, IPA [ɐt͡ʂʂɐtˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.