TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отшатну́ться

thể hoàn thành
otšatnútʹsja[ɐt͡ʂʂɐtˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отшатну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отшатну́ться nghĩa là giật bắn người, giật nẩy người.

Nghĩa của отшатну́ться

Thể hoàn thành của отша́тываться.

Động từ

  1. Giật bắn người, giật nẩy người, né người; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xa lánh, lìa bỏ, từ bỏ, xa lìa, đoạn tuyệt.

Cặp thể của отшатну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отшатну́ться

NgôiTương lai
яотшатну́сь
тыотшатнёшься
он / она́ / оно́отшатнётся
мыотшатнёмся
выотшатнётесь
они́отшатну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отшатну́лся
Giống cái (она́)отшатну́лась
Giống trung (оно́)отшатну́лось
Số nhiều (они́)отшатну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отшатни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отшатни́тесь

Họ từ của отшатну́ться

Câu hỏi thường gặp

отшатнуться nghĩa là gì?

отшатнуться (động từ) nghĩa là giật bắn người, giật nẩy người.

отшатнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отшатну́ться (phiên âm Latinh otšatnútʹsja, IPA [ɐt͡ʂʂɐtˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.