TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оце́нщик

giống đựcđộng vật
océnščik[ɐˈt͡sɛnʲɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оце́нщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оце́нщик nghĩa là người định giá, người đánh giá.

Nghĩa của оце́нщик

Danh từ

  1. Người định giá, người đánh giá.

Biến cách của оце́нщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оце́нщикоце́нщики
Sinh cách кого? чего?оце́нщикаоце́нщиков
Tặng cách кому? чему?оце́нщикуоце́нщикам
Đối cách кого? что?оце́нщикаоце́нщиков
Công cụ cách кем? чем?оце́нщикомоце́нщиками
Giới cách о ком? о чём?оце́нщикеоце́нщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của оце́нщик

Câu hỏi thường gặp

оценщик nghĩa là gì?

оценщик (danh từ) nghĩa là người định giá, người đánh giá.

оценщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оце́нщик (phiên âm Latinh océnščik, IPA [ɐˈt͡sɛnʲɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.