TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́риться

thể chưa hoàn thành
páritʹsja[ˈparʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́риться nghĩa là hấp, đồ, tắm hơi.

Nghĩa của па́риться

Động từ

  1. вариться [đựơc, bị] hấp, đồ, chưng cách thủy.
  2. в бане Tắm hơi [nước].
  3. khẩu ngữ изнемогать от жары Chịu nóng, mệt lử vì nóng.

Chia động từ па́риться

NgôiHiện tại
япа́рюсь
тыпа́ришься
он / она́ / оно́па́рится
мыпа́римся
выпа́ритесь
они́па́рятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + париться.

Quá khứ

Giống đực (он)па́рился
Giống cái (она́)па́рилась
Giống trung (оно́)па́рилось
Số nhiều (они́)па́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)па́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)па́рьтесь

Họ từ của па́риться

Câu ví dụ với па́риться

  • Не парься. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2766112

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

париться nghĩa là gì?

париться (động từ) nghĩa là hấp, đồ, tắm hơi.

париться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́риться (phiên âm Latinh páritʹsja, IPA [ˈparʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.