па́риться
Dấu sắc trên па́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́риться nghĩa là hấp, đồ, tắm hơi.
Nghĩa của па́риться
Động từ
- вариться [đựơc, bị] hấp, đồ, chưng cách thủy.
- в бане Tắm hơi [nước].
- khẩu ngữ изнемогать от жары Chịu nóng, mệt lử vì nóng.
Chia động từ па́риться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | па́рюсь |
| ты | па́ришься |
| он / она́ / оно́ | па́рится |
| мы | па́римся |
| вы | па́ритесь |
| они́ | па́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + париться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́рился |
| Giống cái (она́) | па́рилась |
| Giống trung (оно́) | па́рилось |
| Số nhiều (они́) | па́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | па́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | па́рьтесь |
Họ từ của па́риться
Câu ví dụ với па́риться
- Не парься. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2766112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
париться nghĩa là gì?
париться (động từ) nghĩa là hấp, đồ, tắm hơi.
париться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́риться (phiên âm Latinh páritʹsja, IPA [ˈparʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.