TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

партбюро́

giống trungbất động vật
partbjuró[ˌpardbʲʊˈro] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên партбюро́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

партбюро́ nghĩa là chi ủy.

Nghĩa của партбюро́

Danh từ

  1. không biến cách парти́йное бюро́ Chi ủy, ban chấp hành chi bộ.

Họ từ của партбюро́

Câu hỏi thường gặp

партбюро nghĩa là gì?

партбюро (danh từ) nghĩa là chi ủy.

партбюро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là партбюро́ (phiên âm Latinh partbjuró, IPA [ˌpardbʲʊˈro]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.