TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасса́ж

giống đựcbất động vật
passáž[pɐˈsaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасса́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасса́ж nghĩa là hành lang bán hàng.

Nghĩa của пасса́ж

Danh từ

  1. Hành lang bán hàng.
    • муз.nét lướt, câu kinh quá

Biến cách của пасса́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пасса́жпасса́жи
Sinh cách кого? чего?пасса́жапасса́жей
Tặng cách кому? чему?пасса́жупасса́жам
Đối cách кого? что?пасса́жпасса́жи
Công cụ cách кем? чем?пасса́жемпасса́жами
Giới cách о ком? о чём?пасса́жепасса́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пасса́ж

Câu hỏi thường gặp

пассаж nghĩa là gì?

пассаж (danh từ) nghĩa là hành lang bán hàng.

пассаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасса́ж (phiên âm Latinh passáž, IPA [pɐˈsaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.