пасса́ж
giống đựcbất động vật
passáž[pɐˈsaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пасса́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пасса́ж nghĩa là hành lang bán hàng.
Nghĩa của пасса́ж
Danh từ
- Hành lang bán hàng.
- муз.nét lướt, câu kinh quá
Biến cách của пасса́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пасса́ж | пасса́жи |
| Sinh cách кого? чего? | пасса́жа | пасса́жей |
| Tặng cách кому? чему? | пасса́жу | пасса́жам |
| Đối cách кого? что? | пасса́ж | пасса́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | пасса́жем | пасса́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | пасса́же | пасса́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пасса́ж
Câu hỏi thường gặp
пассаж nghĩa là gì?
пассаж (danh từ) nghĩa là hành lang bán hàng.
пассаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пасса́ж (phiên âm Latinh passáž, IPA [pɐˈsaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.