переболе́ть
Dấu sắc trên переболе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переболе́ть nghĩa là bị ốm, bị bệnh, mang bệnh, mắc nhiều bệnh.
Nghĩa của переболе́ть
Động từ
- Bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh, thụ bệnh; (nghĩa bóng) chịu dựng. + công cụ cách
- он то́лько что переболе́л воспале́нием лёгкихnó vừ mới bị [bệnh] viêm phổi
- многими болезнями Mang bệnh, mắc nhiều bệnh.
- какой-л. болезнью - о многих Bị bệnh.
- все дети́ переболе́ли ко́рьюmọi đứa bé đều bị bệnh sởi, hết thảy trẻ con đều bị lên sởi
Chia động từ переболе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переболе́ю |
| ты | переболе́ешь |
| он / она́ / оно́ | переболе́ет |
| мы | переболе́ем |
| вы | переболе́ете |
| они́ | переболе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переболе́л |
| Giống cái (она́) | переболе́ла |
| Giống trung (оно́) | переболе́ло |
| Số nhiều (они́) | переболе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переболе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переболе́йте |
Họ từ của переболе́ть
Câu hỏi thường gặp
переболеть nghĩa là gì?
переболеть (động từ) nghĩa là bị ốm, bị bệnh, mang bệnh, mắc nhiều bệnh.
переболеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переболе́ть (phiên âm Latinh perebolétʹ, IPA [pʲɪrʲɪbɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.