TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переда́тчик

giống đựcđộng vật
peredátčik[pʲɪrʲɪˈdat͡ɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переда́тчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переда́тчик nghĩa là người chuyển giao, người truyền đạt.

Nghĩa của переда́тчик

Danh từ

  1. о человеке Người chuyển giao, người truyền đạt.

Biến cách của переда́тчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переда́тчикпереда́тчики
Sinh cách кого? чего?переда́тчикапереда́тчиков
Tặng cách кому? чему?переда́тчикупереда́тчикам
Đối cách кого? что?переда́тчикапереда́тчиков
Công cụ cách кем? чем?переда́тчикомпереда́тчиками
Giới cách о ком? о чём?переда́тчикепереда́тчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của переда́тчик

Câu hỏi thường gặp

передатчик nghĩa là gì?

передатчик (danh từ) nghĩa là người chuyển giao, người truyền đạt.

передатчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переда́тчик (phiên âm Latinh peredátčik, IPA [pʲɪrʲɪˈdat͡ɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.