TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передви́нуть

thể hoàn thành
peredvínutʹ[pʲɪrʲɪdˈvʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передви́нуть nghĩa là chuyển đi, rời đi.

Nghĩa của передви́нуть

Thể hoàn thành của передвига́ть.

Động từ

  1. Chuyển... đi, rời... đi, điều động, di chuyển, đổi chỗ, chuyển chỗ, đẩy... đi, chuyển, điều.
  2. khẩu ngữ Kéo dài thêm, hoãn lại, lùi lại, đẩy lùi.

Cặp thể của передви́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передви́нуть

NgôiTương lai
япередви́ну
тыпередви́нешь
он / она́ / оно́передви́нет
мыпередви́нем
выпередви́нете
они́передви́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)передви́нул
Giống cái (она́)передви́нула
Giống trung (оно́)передви́нуло
Số nhiều (они́)передви́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передви́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передви́ньте

Họ từ của передви́нуть

Câu hỏi thường gặp

передвинуть nghĩa là gì?

передвинуть (động từ) nghĩa là chuyển đi, rời đi.

передвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передви́нуть (phiên âm Latinh peredvínutʹ, IPA [pʲɪrʲɪdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.