TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передёрнуть

thể hoàn thành
peredjórnutʹ[pʲɪrʲɪˈdʲɵrnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

передёрнуть nghĩa là giật, kéo, nhún vai.

Nghĩa của передёрнуть

Thể hoàn thành của передёргивать.

Động từ

  1. Giật, kéo.
  2. Nhún vai.
  3. khẩu ngữ Đánh tráo, dùng ngón lộn sòng, dùng ngón tráo trở, chơi gian; (nghĩa bóng) đánh tráo, gian lận, xuyên tạc.
  4. Bóp méo, xuyên tạc.

Cặp thể của передёрнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передёрнуть

NgôiTương lai
япередёрну
тыпередёрнешь
он / она́ / оно́передёрнет
мыпередёрнем
выпередёрнете
они́передёрнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)передёрнул
Giống cái (она́)передёрнула
Giống trung (оно́)передёрнуло
Số nhiều (они́)передёрнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передёрни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передёрните

Họ từ của передёрнуть

Câu hỏi thường gặp

передёрнуть nghĩa là gì?

передёрнуть (động từ) nghĩa là giật, kéo, nhún vai.

передёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передёрнуть (phiên âm Latinh peredjórnutʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.