передёрнуть
передёрнуть nghĩa là giật, kéo, nhún vai.
Nghĩa của передёрнуть
Thể hoàn thành của передёргивать.
Động từ
- Giật, kéo.
- Nhún vai.
- khẩu ngữ Đánh tráo, dùng ngón lộn sòng, dùng ngón tráo trở, chơi gian; (nghĩa bóng) đánh tráo, gian lận, xuyên tạc.
- Bóp méo, xuyên tạc.
Cặp thể của передёрнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ передёрнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | передёрну |
| ты | передёрнешь |
| он / она́ / оно́ | передёрнет |
| мы | передёрнем |
| вы | передёрнете |
| они́ | передёрнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передёрнул |
| Giống cái (она́) | передёрнула |
| Giống trung (оно́) | передёрнуло |
| Số nhiều (они́) | передёрнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передёрни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передёрните |
Họ từ của передёрнуть
Câu hỏi thường gặp
передёрнуть nghĩa là gì?
передёрнуть (động từ) nghĩa là giật, kéo, nhún vai.
передёрнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передёрнуть (phiên âm Latinh peredjórnutʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdʲɵrnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.