TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепра́виться

thể hoàn thành
pereprávitʹsja[pʲɪrʲɪˈpravʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепра́виться nghĩa là đi qua, đi sang.

Nghĩa của перепра́виться

Thể hoàn thành của переправля́ться.

Động từ

  1. Đi qua, đi sang, vựợt qua, vượt, qua, sang, sang ngang.

Cặp thể của перепра́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перепра́виться

NgôiTương lai
яперепра́влюсь
тыперепра́вишься
он / она́ / оно́перепра́вится
мыперепра́вимся
выперепра́витесь
они́перепра́вятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перепра́вился
Giống cái (она́)перепра́вилась
Giống trung (оно́)перепра́вилось
Số nhiều (они́)перепра́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перепра́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перепра́вьтесь

Họ từ của перепра́виться

Câu hỏi thường gặp

переправиться nghĩa là gì?

переправиться (động từ) nghĩa là đi qua, đi sang.

переправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепра́виться (phiên âm Latinh pereprávitʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.