перепра́виться
Dấu sắc trên перепра́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перепра́виться nghĩa là đi qua, đi sang.
Nghĩa của перепра́виться
Thể hoàn thành của переправля́ться.
Động từ
- Đi qua, đi sang, vựợt qua, vượt, qua, sang, sang ngang.
Cặp thể của перепра́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перепра́виться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перепра́влюсь |
| ты | перепра́вишься |
| он / она́ / оно́ | перепра́вится |
| мы | перепра́вимся |
| вы | перепра́витесь |
| они́ | перепра́вятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перепра́вился |
| Giống cái (она́) | перепра́вилась |
| Giống trung (оно́) | перепра́вилось |
| Số nhiều (они́) | перепра́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перепра́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перепра́вьтесь |
Họ từ của перепра́виться
Câu hỏi thường gặp
переправиться nghĩa là gì?
переправиться (động từ) nghĩa là đi qua, đi sang.
переправиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перепра́виться (phiên âm Latinh pereprávitʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈpravʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.