пере́чить
Dấu sắc trên пере́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пере́чить nghĩa là nói trái ngược, làm trái ý.
Nghĩa của пере́чить
Động từ
- khẩu ngữ Nói trái ngược, làm trái ý. + tặng cách
Chia động từ пере́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пере́чу |
| ты | пере́чишь |
| он / она́ / оно́ | пере́чит |
| мы | пере́чим |
| вы | пере́чите |
| они́ | пере́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перечить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пере́чил |
| Giống cái (она́) | пере́чила |
| Giống trung (оно́) | пере́чило |
| Số nhiều (они́) | пере́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пере́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пере́чьте |
Họ từ của пере́чить
Câu hỏi thường gặp
перечить nghĩa là gì?
перечить (động từ) nghĩa là nói trái ngược, làm trái ý.
перечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пере́чить (phiên âm Latinh peréčitʹ, IPA [pʲɪˈrʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.