TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пере́чить

thể chưa hoàn thành
peréčitʹ[pʲɪˈrʲet͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пере́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пере́чить nghĩa là nói trái ngược, làm trái ý.

Nghĩa của пере́чить

Động từ

  1. khẩu ngữ Nói trái ngược, làm trái ý. + tặng cách

Chia động từ пере́чить

NgôiHiện tại
япере́чу
тыпере́чишь
он / она́ / оно́пере́чит
мыпере́чим
выпере́чите
они́пере́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перечить.

Quá khứ

Giống đực (он)пере́чил
Giống cái (она́)пере́чила
Giống trung (оно́)пере́чило
Số nhiều (они́)пере́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пере́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пере́чьте

Họ từ của пере́чить

Câu hỏi thường gặp

перечить nghĩa là gì?

перечить (động từ) nghĩa là nói trái ngược, làm trái ý.

перечить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пере́чить (phiên âm Latinh peréčitʹ, IPA [pʲɪˈrʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.