TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плю́шка

giống cáibất động vật
pljúška[ˈplʲuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плю́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плю́шка nghĩa là ổ bánh mì.

Nghĩa của плю́шка

Danh từ

  1. Ổ bánh mì.

Biến cách của плю́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плю́шкаплю́шки
Sinh cách кого? чего?плю́шкиплю́шек
Tặng cách кому? чему?плю́шкеплю́шкам
Đối cách кого? что?плю́шкуплю́шки
Công cụ cách кем? чем?плю́шкойплю́шками
Giới cách о ком? о чём?плю́шкеплю́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плю́шка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

плюшка nghĩa là gì?

плюшка (danh từ) nghĩa là ổ bánh mì.

плюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плю́шка (phiên âm Latinh pljúška, IPA [ˈplʲuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.