плю́шка
giống cáibất động vật
pljúška[ˈplʲuʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плю́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плю́шка nghĩa là ổ bánh mì.
Nghĩa của плю́шка
Danh từ
- Ổ bánh mì.
Biến cách của плю́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плю́шка | плю́шки |
| Sinh cách кого? чего? | плю́шки | плю́шек |
| Tặng cách кому? чему? | плю́шке | плю́шкам |
| Đối cách кого? что? | плю́шку | плю́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | плю́шкой | плю́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | плю́шке | плю́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плю́шка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
плюшка nghĩa là gì?
плюшка (danh từ) nghĩa là ổ bánh mì.
плюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плю́шка (phiên âm Latinh pljúška, IPA [ˈplʲuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.