побрести́
Dấu sắc trên побрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
побрести́ nghĩa là lê bước, lần bước.
Nghĩa của побрести́
Động từ
- Lê bước, lần bước.
Cặp thể của побрести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ побрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | побреду́ |
| ты | побредёшь |
| он / она́ / оно́ | побредёт |
| мы | побредём |
| вы | побредёте |
| они́ | побреду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | побрёл |
| Giống cái (она́) | побрела́ |
| Giống trung (оно́) | побрело́ |
| Số nhiều (они́) | побрели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | побреди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | побреди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với побрести́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
побрести nghĩa là gì?
побрести (động từ) nghĩa là lê bước, lần bước.
побрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là побрести́ (phiên âm Latinh pobrestí, IPA [pəbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.