поваля́ть
Dấu sắc trên поваля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поваля́ть nghĩa là lăn qua, bọc ngoài.
Nghĩa của поваля́ть
Động từ
- Lăn qua, bọc ngoài, lăn. + đối cách
Chia động từ поваля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поваля́ю |
| ты | поваля́ешь |
| он / она́ / оно́ | поваля́ет |
| мы | поваля́ем |
| вы | поваля́ете |
| они́ | поваля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поваля́л |
| Giống cái (она́) | поваля́ла |
| Giống trung (оно́) | поваля́ло |
| Số nhiều (они́) | поваля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поваля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поваля́йте |
Họ từ của поваля́ть
Câu hỏi thường gặp
повалять nghĩa là gì?
повалять (động từ) nghĩa là lăn qua, bọc ngoài.
повалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поваля́ть (phiên âm Latinh povaljátʹ, IPA [pəvɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.