TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пове́рка

giống cáibất động vật
povérka[pɐˈvʲerkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пове́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пове́рка nghĩa là sự kiểm tra, kiểm soát, điểm danh, điểm quân số.

Nghĩa của пове́рка

Danh từ

  1. Sự kiểm tra, kiểm soát, kiểm điểm, kiểm, điểm.
    • пове́рка вре́мени[việc] kiểm lại giờ
  2. перекличка [sự] điểm danh, điểm quân số.

Biến cách của пове́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пове́ркапове́рки
Sinh cách кого? чего?пове́ркипове́рок
Tặng cách кому? чему?пове́ркепове́ркам
Đối cách кого? что?пове́ркупове́рки
Công cụ cách кем? чем?пове́ркойпове́рками
Giới cách о ком? о чём?пове́ркепове́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пове́рка

Đồng nghĩa

Họ từ của пове́рка

Câu hỏi thường gặp

поверка nghĩa là gì?

поверка (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, kiểm soát, điểm danh, điểm quân số.

поверка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пове́рка (phiên âm Latinh povérka, IPA [pɐˈvʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.