пови́снуть
Dấu sắc trên пови́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пови́снуть nghĩa là treo lơ lửng, lửng lơ, treo thòng lõng, tòn ten.
Nghĩa của пови́снуть
Thể hoàn thành của повиса́ть.
Động từ
- Treo lơ lửng, lửng lơ, chơi vơi; (на П) níu, vịn.
- Treo thòng lõng, tòn ten.
- Rủ xuống, buông xuống, thõng xuống, trễ xuống.
- Lơ lửng, lửng lơ, chơi vơi.
Cặp thể của пови́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пови́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пови́сну |
| ты | пови́снешь |
| он / она́ / оно́ | пови́снет |
| мы | пови́снем |
| вы | пови́снете |
| они́ | пови́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пови́с |
| Giống cái (она́) | пови́сла |
| Giống trung (оно́) | пови́сло |
| Số nhiều (они́) | пови́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пови́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пови́сните |
Họ từ của пови́снуть
Câu hỏi thường gặp
повиснуть nghĩa là gì?
повиснуть (động từ) nghĩa là treo lơ lửng, lửng lơ, treo thòng lõng, tòn ten.
повиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пови́снуть (phiên âm Latinh povísnutʹ, IPA [pɐˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.