TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пови́снуть

thể hoàn thành
povísnutʹ[pɐˈvʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пови́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пови́снуть nghĩa là treo lơ lửng, lửng lơ, treo thòng lõng, tòn ten.

Nghĩa của пови́снуть

Thể hoàn thành của повиса́ть.

Động từ

  1. Treo lơ lửng, lửng lơ, chơi vơi; (на П) níu, vịn.
  2. Treo thòng lõng, tòn ten.
  3. Rủ xuống, buông xuống, thõng xuống, trễ xuống.
  4. Lơ lửng, lửng lơ, chơi vơi.

Cặp thể của пови́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пови́снуть

NgôiTương lai
япови́сну
тыпови́снешь
он / она́ / оно́пови́снет
мыпови́снем
выпови́снете
они́пови́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пови́с
Giống cái (она́)пови́сла
Giống trung (оно́)пови́сло
Số nhiều (они́)пови́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пови́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пови́сните

Họ từ của пови́снуть

Câu hỏi thường gặp

повиснуть nghĩa là gì?

повиснуть (động từ) nghĩa là treo lơ lửng, lửng lơ, treo thòng lõng, tòn ten.

повиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пови́снуть (phiên âm Latinh povísnutʹ, IPA [pɐˈvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.