повора́чиваться
Dấu sắc trên повора́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повора́чиваться nghĩa là quay người, xoay người.
Nghĩa của повора́чиваться
Nghĩa lấy theo mục повёртываться.
Động từ
- Quay người, xoay người, quay mình, quay đầu, ngoái cổ, xây lưng, quay, xoay.
- Thể bị động của повора́чивать.
Cặp thể của повора́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повора́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | повора́чиваюсь |
| ты | повора́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | повора́чивается |
| мы | повора́чиваемся |
| вы | повора́чиваетесь |
| они́ | повора́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поворачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повора́чивался |
| Giống cái (она́) | повора́чивалась |
| Giống trung (оно́) | повора́чивалось |
| Số nhiều (они́) | повора́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повора́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повора́чивайтесь |
Họ từ của повора́чиваться
Câu hỏi thường gặp
поворачиваться nghĩa là gì?
поворачиваться (động từ) nghĩa là quay người, xoay người.
поворачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повора́чиваться (phiên âm Latinh povoráčivatʹsja, IPA [pəvɐˈrat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.