подходи́ть
Dấu sắc trên подходи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подходи́ть nghĩa là vừa, thích hợp, lại, lại gần.
Nghĩa của подходи́ть
Động từ
- Vừa, thích hợp.
- Lại, lại gần, đến.
Cặp thể của подходи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подходи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | подхожу́ |
| ты | подхо́дишь |
| он / она́ / оно́ | подхо́дит |
| мы | подхо́дим |
| вы | подхо́дите |
| они́ | подхо́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подходить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подходи́л |
| Giống cái (она́) | подходи́ла |
| Giống trung (оно́) | подходи́ло |
| Số nhiều (они́) | подходи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подходи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подходи́те |
Họ từ của подходи́ть
Câu ví dụ với подходи́ть
- Игра подходит к концу. Trò chơi gần tới hồi kết.Tatoeba #8282459
- Она мне не подходит. Nó không bì được với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2207198
- Не думаю, что он подходит для этой работы. Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4332615
- Мне это подходит. Nó vừa với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446305
- Не подходит. Cái này không vừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1165231
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
подходить nghĩa là gì?
подходить (động từ) nghĩa là vừa, thích hợp, lại, lại gần.
подходить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подходи́ть (phiên âm Latinh podxodítʹ, IPA [pətxɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.