TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подползти́

thể hoàn thành
podpolztí[pətpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подползти́ nghĩa là bò đến, bò tới.

Nghĩa của подползти́

Thể hoàn thành của подполза́ть.

Động từ

  1. Bò đến, bò tới, trườn tới, trườn đến.

Cặp thể của подползти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подползти́

NgôiTương lai
яподползу́
тыподползёшь
он / она́ / оно́подползёт
мыподползём
выподползёте
они́подползу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подпо́лз
Giống cái (она́)подползла́
Giống trung (оно́)подползло́
Số nhiều (они́)подползли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подползи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подползи́те

Họ từ của подползти́

Câu hỏi thường gặp

подползти nghĩa là gì?

подползти (động từ) nghĩa là bò đến, bò tới.

подползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подползти́ (phiên âm Latinh podpolztí, IPA [pətpɐɫˈs⁽ʲ⁾tʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.