TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подъезжа́ть

thể chưa hoàn thành
podʺjezžátʹ[pədjɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подъезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подъезжа́ть nghĩa là đi đến, đi tới.

Nghĩa của подъезжа́ть

Động từ

  1. Đi đến, đi tới, đến gần, tới gần (bằng tàu, xe, ngựa, v. v...).

Cặp thể của подъезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подъезжа́ть

NgôiHiện tại
яподъезжа́ю
тыподъезжа́ешь
он / она́ / оно́подъезжа́ет
мыподъезжа́ем
выподъезжа́ете
они́подъезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + подъезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)подъезжа́л
Giống cái (она́)подъезжа́ла
Giống trung (оно́)подъезжа́ло
Số nhiều (они́)подъезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подъезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подъезжа́йте

Họ từ của подъезжа́ть

Câu hỏi thường gặp

подъезжать nghĩa là gì?

подъезжать (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới.

подъезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подъезжа́ть (phiên âm Latinh podʺjezžátʹ, IPA [pədjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.