подъе́хать
Dấu sắc trên подъе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
подъе́хать nghĩa là đi đến, đi tới.
Nghĩa của подъе́хать
Thể hoàn thành của подъезжа́ть.
Động từ
- Đi đến, đi tới, đến gần, tới gần (bằng tàu, xe, ngựa, v. v...).
Cặp thể của подъе́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ подъе́хать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | подъе́ду |
| ты | подъе́дешь |
| он / она́ / оно́ | подъе́дет |
| мы | подъе́дем |
| вы | подъе́дете |
| они́ | подъе́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | подъе́хал |
| Giống cái (она́) | подъе́хала |
| Giống trung (оно́) | подъе́хало |
| Số nhiều (они́) | подъе́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | подъезжа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | подъезжа́йте |
Họ từ của подъе́хать
Câu hỏi thường gặp
подъехать nghĩa là gì?
подъехать (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới.
подъехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là подъе́хать (phiên âm Latinh podʺjéxatʹ, IPA [pɐdˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.