TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

подъе́хать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
podʺjéxatʹ[pɐdˈjexətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên подъе́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

подъе́хать nghĩa là đi đến, đi tới.

Nghĩa của подъе́хать

Thể hoàn thành của подъезжа́ть.

Động từ

  1. Đi đến, đi tới, đến gần, tới gần (bằng tàu, xe, ngựa, v. v...).

Cặp thể của подъе́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ подъе́хать

NgôiTương lai
яподъе́ду
тыподъе́дешь
он / она́ / оно́подъе́дет
мыподъе́дем
выподъе́дете
они́подъе́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)подъе́хал
Giống cái (она́)подъе́хала
Giống trung (оно́)подъе́хало
Số nhiều (они́)подъе́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)подъезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)подъезжа́йте

Họ từ của подъе́хать

Câu hỏi thường gặp

подъехать nghĩa là gì?

подъехать (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới.

подъехать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là подъе́хать (phiên âm Latinh podʺjéxatʹ, IPA [pɐdˈjexətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.