TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покло́н

giống đựcbất động vật
poklón[pɐˈkɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покло́н nghĩa là sự cúi chào.

Nghĩa của покло́н

Danh từ

  1. Sự cúi chào.
    • отве́тить на переда́йте ему́ мой покло́нnhờ bác chuyển lời chào của tôi đến anh ấy
    • идти́ на покло́н к кому́-л.cúi xin ai

Biến cách của покло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?покло́нпокло́ны
Sinh cách кого? чего?покло́напокло́нов
Tặng cách кому? чему?покло́нупокло́нам
Đối cách кого? что?покло́нпокло́ны
Công cụ cách кем? чем?покло́номпокло́нами
Giới cách о ком? о чём?покло́непокло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của покло́н

Câu hỏi thường gặp

поклон nghĩa là gì?

поклон (danh từ) nghĩa là sự cúi chào.

поклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покло́н (phiên âm Latinh poklón, IPA [pɐˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.