покло́н
giống đựcbất động vật
poklón[pɐˈkɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên покло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покло́н nghĩa là sự cúi chào.
Nghĩa của покло́н
Danh từ
- Sự cúi chào.
- отве́тить на переда́йте ему́ мой покло́нnhờ bác chuyển lời chào của tôi đến anh ấy
- идти́ на покло́н к кому́-л.cúi xin ai
Biến cách của покло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | покло́н | покло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | покло́на | покло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | покло́ну | покло́нам |
| Đối cách кого? что? | покло́н | покло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | покло́ном | покло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | покло́не | покло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của покло́н
Câu hỏi thường gặp
поклон nghĩa là gì?
поклон (danh từ) nghĩa là sự cúi chào.
поклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покло́н (phiên âm Latinh poklón, IPA [pɐˈkɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.