поко́иться
Dấu sắc trên поко́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поко́иться nghĩa là dựa vào, đặt trên, nằm yên.
Nghĩa của поко́иться
Động từ
- Dựa vào, đặt trên, nằm trên, dựa trên cơ sở. на + giới cách
- спокойно лежать Nằm yên.
- быть похороненным Yên nghỉ, yên nghỉ ngàn năm, yên giấc nghìn thu.
Chia động từ поко́иться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поко́юсь |
| ты | поко́ишься |
| он / она́ / оно́ | поко́ится |
| мы | поко́имся |
| вы | поко́итесь |
| они́ | поко́ятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + покоиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поко́ился |
| Giống cái (она́) | поко́илась |
| Giống trung (оно́) | поко́илось |
| Số nhiều (они́) | поко́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поко́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поко́йтесь |
Họ từ của поко́иться
Câu hỏi thường gặp
покоиться nghĩa là gì?
покоиться (động từ) nghĩa là dựa vào, đặt trên, nằm yên.
покоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поко́иться (phiên âm Latinh pokóitʹsja, IPA [pɐˈkoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.