TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

получе́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
polučénije[pəɫʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên получе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

получе́ние nghĩa là sự nhận, sự lĩnh.

Nghĩa của получе́ние

Danh từ

  1. Sự nhận, sự lĩnh, sự thu được.

Biến cách của получе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?получе́ниеполуче́ния
Sinh cách кого? чего?получе́нияполуче́ний
Tặng cách кому? чему?получе́ниюполуче́ниям
Đối cách кого? что?получе́ниеполуче́ния
Công cụ cách кем? чем?получе́ниемполуче́ниями
Giới cách о ком? о чём?получе́нииполуче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với получе́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của получе́ние

Câu hỏi thường gặp

получение nghĩa là gì?

получение (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự lĩnh.

получение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là получе́ние (phiên âm Latinh polučénije, IPA [pəɫʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.