TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́щик

giống đựcđộng vật
poméščik[pɐˈmʲeɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́щик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́щик nghĩa là địa chủ, chúa đất.

Nghĩa của поме́щик

Danh từ

  1. Địa chủ, chúa đất.

Biến cách của поме́щик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поме́щикпоме́щики
Sinh cách кого? чего?поме́щикапоме́щиков
Tặng cách кому? чему?поме́щикупоме́щикам
Đối cách кого? что?поме́щикапоме́щиков
Công cụ cách кем? чем?поме́щикомпоме́щиками
Giới cách о ком? о чём?поме́щикепоме́щиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của поме́щик

Câu hỏi thường gặp

помещик nghĩa là gì?

помещик (danh từ) nghĩa là địa chủ, chúa đất.

помещик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́щик (phiên âm Latinh poméščik, IPA [pɐˈmʲeɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.