помя́тый
Dấu sắc trên помя́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
помя́тый nghĩa là nhàu, nhàu nát.
Nghĩa của помя́тый
Tính từ
- Nhàu, nhàu nát, nhàu nhàu; (nghĩa bóng) bơ phờ, phờ phạc, ủ rũ, rũ rượi.
Biến cách của помя́тый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | помя́тый | помя́тое | помя́тая | помя́тые |
| Sinh cách | помя́того | помя́того | помя́той | помя́тых |
| Tặng cách | помя́тому | помя́тому | помя́той | помя́тым |
| Đối cách | помя́тый / помя́того | помя́тое | помя́тую | помя́тые / помя́тых |
| Công cụ cách | помя́тым | помя́тым | помя́той | помя́тыми |
| Giới cách | помя́том | помя́том | помя́той | помя́тых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của помя́тый
| So sánh hơn | помятее |
| So sánh nhất | помятей |
Họ từ của помя́тый
Câu hỏi thường gặp
помятый nghĩa là gì?
помятый (tính từ) nghĩa là nhàu, nhàu nát.
помятый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là помя́тый (phiên âm Latinh pomjátyj, IPA [pɐˈmʲatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.