попроси́ться
Dấu sắc trên попроси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попроси́ться nghĩa là xin phép, xin đi, xin làm.
Nghĩa của попроси́ться
Thể hoàn thành của проси́ться.
Động từ
- Xin phép, xin đi, xin.
- Xin [được] làm.
- khẩu ngữ Xin đi ngoài, xin đi giải, xin đi tiểu.
Cặp thể của попроси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попроси́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попрошу́сь |
| ты | попро́сишься |
| он / она́ / оно́ | попро́сится |
| мы | попро́симся |
| вы | попро́ситесь |
| они́ | попро́сятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попроси́лся |
| Giống cái (она́) | попроси́лась |
| Giống trung (оно́) | попроси́лось |
| Số nhiều (они́) | попроси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попроси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попроси́тесь |
Họ từ của попроси́ться
Câu hỏi thường gặp
попроситься nghĩa là gì?
попроситься (động từ) nghĩa là xin phép, xin đi, xin làm.
попроситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попроси́ться (phiên âm Latinh poprosítʹsja, IPA [pəprɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.