TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попроси́ться

thể hoàn thành
poprosítʹsja[pəprɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попроси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попроси́ться nghĩa là xin phép, xin đi, xin làm.

Nghĩa của попроси́ться

Thể hoàn thành của проси́ться.

Động từ

  1. Xin phép, xin đi, xin.
  2. Xin [được] làm.
  3. khẩu ngữ Xin đi ngoài, xin đi giải, xin đi tiểu.

Cặp thể của попроси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ попроси́ться

NgôiTương lai
япопрошу́сь
тыпопро́сишься
он / она́ / оно́попро́сится
мыпопро́симся
выпопро́ситесь
они́попро́сятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попроси́лся
Giống cái (она́)попроси́лась
Giống trung (оно́)попроси́лось
Số nhiều (они́)попроси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попроси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попроси́тесь

Họ từ của попроси́ться

Câu hỏi thường gặp

попроситься nghĩa là gì?

попроситься (động từ) nghĩa là xin phép, xin đi, xin làm.

попроситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попроси́ться (phiên âm Latinh poprosítʹsja, IPA [pəprɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.