проси́ться
Dấu sắc trên проси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проси́ться nghĩa là xin phép, xin đi, xin làm.
Nghĩa của проси́ться
Động từ
- Xin phép, xin đi, xin.
- проси́ться в о́тпускxin nghỉ phép
- де́ти про́сятся на у́лицуtrẻ con xin phép (xin) ra ngoài đường
- просить о зачислении куда-л. Xin [được] làm.
- проси́ться в учителя́xin [được] làm giáo viên
- проси́ться на рабо́туxin [đi] làm việc
- khẩu ngữ о детях Xin đi ngoài, xin đi giải, xin đi tiểu.
- перен.rất thích hợp
- э́ти живопи́сные места́ про́сятся на карти́нуnhững nơi ngoạn mục này rất thích hợp để vẽ tranh
Cặp thể của проси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проси́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прошу́сь |
| ты | про́сишься |
| он / она́ / оно́ | про́сится |
| мы | про́симся |
| вы | про́ситесь |
| они́ | про́сятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проси́лся |
| Giống cái (она́) | проси́лась |
| Giống trung (оно́) | проси́лось |
| Số nhiều (они́) | проси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проси́тесь |
Họ từ của проси́ться
Câu hỏi thường gặp
проситься nghĩa là gì?
проситься (động từ) nghĩa là xin phép, xin đi, xin làm.
проситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проси́ться (phiên âm Latinh prosítʹsja, IPA [prɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.