посади́ть
Dấu sắc trên посади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посади́ть nghĩa là trồng.
Nghĩa của посади́ть
Thể hoàn thành của сади́ть.
Động từ
- Trồng.
Cặp thể của посади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посажу́ |
| ты | поса́дишь |
| он / она́ / оно́ | поса́дит |
| мы | поса́дим |
| вы | поса́дите |
| они́ | поса́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посади́л |
| Giống cái (она́) | посади́ла |
| Giống trung (оно́) | посади́ло |
| Số nhiều (они́) | посади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посади́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với посади́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của посади́ть
Câu ví dụ với посади́ть
- Его посадили в тюрьму за ограбление. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822680
- Я посадила дерево. Tôi đã trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5263521
- Я посадил дерево. Tôi đã trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5263573
- Посади дерево. Trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5966804
- Посадите дерево. Trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5966805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посадить nghĩa là gì?
посадить (động từ) nghĩa là trồng.
посадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посади́ть (phiên âm Latinh posadítʹ, IPA [pəsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.