сажа́ть
Dấu sắc trên сажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сажа́ть nghĩa là trồng.
Nghĩa của сажа́ть
Động từ
- Trồng.
Cặp thể của сажа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сажа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сажа́ю |
| ты | сажа́ешь |
| он / она́ / оно́ | сажа́ет |
| мы | сажа́ем |
| вы | сажа́ете |
| они́ | сажа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сажать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сажа́л |
| Giống cái (она́) | сажа́ла |
| Giống trung (оно́) | сажа́ло |
| Số nhiều (они́) | сажа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сажа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сажа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сажа́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của сажа́ть
Câu hỏi thường gặp
сажать nghĩa là gì?
сажать (động từ) nghĩa là trồng.
сажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сажа́ть (phiên âm Latinh sažátʹ, IPA [sɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.