TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сажа́ть

thể chưa hoàn thành
sažátʹ[sɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сажа́ть nghĩa là trồng.

Nghĩa của сажа́ть

Động từ

  1. Trồng.

Cặp thể của сажа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сажа́ть

NgôiHiện tại
ясажа́ю
тысажа́ешь
он / она́ / оно́сажа́ет
мысажа́ем
высажа́ете
они́сажа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сажать.

Quá khứ

Giống đực (он)сажа́л
Giống cái (она́)сажа́ла
Giống trung (оно́)сажа́ло
Số nhiều (они́)сажа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сажа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сажа́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сажа́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của сажа́ть

Câu hỏi thường gặp

сажать nghĩa là gì?

сажать (động từ) nghĩa là trồng.

сажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сажа́ть (phiên âm Latinh sažátʹ, IPA [sɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.