потре́бность
Dấu sắc trên потре́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потре́бность nghĩa là nhu cầu.
Nghĩa của потре́бность
Danh từ
- Nhu cầu; (желание) khát vọng.
- удовлетворя́ть чьи́-л. потре́бностиthỏa mãn nhu cầu của ai
- потребность в сырье́nhu cầu về nguyên liệu
- культу́рные потре́бности населе́нияnhu cầu văn hóa của nhân dân
Biến cách của потре́бность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | потре́бность | потре́бности |
| Sinh cách кого? чего? | потре́бности | потре́бностей |
| Tặng cách кому? чему? | потре́бности | потре́бностям |
| Đối cách кого? что? | потре́бность | потре́бности |
| Công cụ cách кем? чем? | потре́бностью | потре́бностями |
| Giới cách о ком? о чём? | потре́бности | потре́бностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của потре́бность
Câu ví dụ với потре́бность
- Эта машина идеально соответствует моим потребностям. Chiếc ô tô này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13566086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потребность nghĩa là gì?
потребность (danh từ) nghĩa là nhu cầu.
потребность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потре́бность (phiên âm Latinh potrébnostʹ, IPA [pɐˈtrʲebnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.