TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похлопота́ть

thể hoàn thành
poxlopotátʹ[pəxɫəpɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похлопота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похлопота́ть nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.

Nghĩa của похлопота́ть

Thể hoàn thành của хлопота́ть.

Động từ

  1. Chạy vạy, cày cục, cạy cục, chạy chọt, chạy.
  2. Nài xin giúp, cố xin giùm, chạy vạy cho, chạy chọt cho, chạy cho.

Cặp thể của похлопота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ похлопота́ть

NgôiTương lai
япохлопочу́
тыпохлопо́чешь
он / она́ / оно́похлопо́чет
мыпохлопо́чем
выпохлопо́чете
они́похлопо́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)похлопота́л
Giống cái (она́)похлопота́ла
Giống trung (оно́)похлопота́ло
Số nhiều (они́)похлопота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похлопочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похлопочи́те

Họ từ của похлопота́ть

Câu hỏi thường gặp

похлопотать nghĩa là gì?

похлопотать (động từ) nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.

похлопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похлопота́ть (phiên âm Latinh poxlopotátʹ, IPA [pəxɫəpɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.