похлопота́ть
Dấu sắc trên похлопота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похлопота́ть nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.
Nghĩa của похлопота́ть
Thể hoàn thành của хлопота́ть.
Động từ
- Chạy vạy, cày cục, cạy cục, chạy chọt, chạy.
- Nài xin giúp, cố xin giùm, chạy vạy cho, chạy chọt cho, chạy cho.
Cặp thể của похлопота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похлопота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похлопочу́ |
| ты | похлопо́чешь |
| он / она́ / оно́ | похлопо́чет |
| мы | похлопо́чем |
| вы | похлопо́чете |
| они́ | похлопо́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похлопота́л |
| Giống cái (она́) | похлопота́ла |
| Giống trung (оно́) | похлопота́ло |
| Số nhiều (они́) | похлопота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похлопочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похлопочи́те |
Họ từ của похлопота́ть
Câu hỏi thường gặp
похлопотать nghĩa là gì?
похлопотать (động từ) nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.
похлопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похлопота́ть (phiên âm Latinh poxlopotátʹ, IPA [pəxɫəpɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.