хлопота́ть
Dấu sắc trên хлопота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хлопота́ть nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.
Nghĩa của хлопота́ть
Động từ
- о П, с союзом что́бы; добиваться чего́-л. Chạy vạy, cày cục, cạy cục, chạy chọt, chạy.
- хлопота́ть о пе́нсииcày cục xin tiền hưu trí, chạy vạy để được tiền hưu
- просить за кого́-л. Nài xin giúp, cố xin giùm, chạy vạy cho, chạy chọt cho, chạy cho. за + đối cách
Cặp thể của хлопота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хлопота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хлопочу́ |
| ты | хлопо́чешь |
| он / она́ / оно́ | хлопо́чет |
| мы | хлопо́чем |
| вы | хлопо́чете |
| они́ | хлопо́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хлопотать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хлопота́л |
| Giống cái (она́) | хлопота́ла |
| Giống trung (оно́) | хлопота́ло |
| Số nhiều (они́) | хлопота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хлопочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хлопочи́те |
Họ từ của хлопота́ть
Câu hỏi thường gặp
хлопотать nghĩa là gì?
хлопотать (động từ) nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.
хлопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хлопота́ть (phiên âm Latinh xlopotátʹ, IPA [xɫəpɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.