TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хлопота́ть

thể chưa hoàn thành
xlopotátʹ[xɫəpɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хлопота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хлопота́ть nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.

Nghĩa của хлопота́ть

Động từ

  1. о П, с союзом что́бы; добиваться чего́-л. Chạy vạy, cày cục, cạy cục, chạy chọt, chạy.
    • хлопота́ть о пе́нсииcày cục xin tiền hưu trí, chạy vạy để được tiền hưu
  2. просить за кого́-л. Nài xin giúp, cố xin giùm, chạy vạy cho, chạy chọt cho, chạy cho. за + đối cách

Cặp thể của хлопота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хлопота́ть

NgôiHiện tại
яхлопочу́
тыхлопо́чешь
он / она́ / оно́хлопо́чет
мыхлопо́чем
выхлопо́чете
они́хлопо́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хлопотать.

Quá khứ

Giống đực (он)хлопота́л
Giống cái (она́)хлопота́ла
Giống trung (оно́)хлопота́ло
Số nhiều (они́)хлопота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хлопочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хлопочи́те

Họ từ của хлопота́ть

Câu hỏi thường gặp

хлопотать nghĩa là gì?

хлопотать (động từ) nghĩa là chạy vạy, cày cục, nài xin giúp, cố xin giùm.

хлопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хлопота́ть (phiên âm Latinh xlopotátʹ, IPA [xɫəpɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.