похорони́ть
Dấu sắc trên похорони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
похорони́ть nghĩa là chôn, mai táng.
Nghĩa của похорони́ть
Động từ
- Chôn, mai táng.
Cặp thể của похорони́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ похорони́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | похороню́ |
| ты | похоро́нишь |
| он / она́ / оно́ | похоро́нит |
| мы | похоро́ним |
| вы | похоро́ните |
| они́ | похоро́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | похорони́л |
| Giống cái (она́) | похорони́ла |
| Giống trung (оно́) | похорони́ло |
| Số nhiều (они́) | похорони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | похорони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | похорони́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với похорони́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của похорони́ть
Câu ví dụ với похорони́ть
- Похороните его. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340587
- Похороните её. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340590
- Похорони его. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340594
- Похорони её. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
похоронить nghĩa là gì?
похоронить (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.
похоронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là похорони́ть (phiên âm Latinh poxoronítʹ, IPA [pəxərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.