TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похорони́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
poxoronítʹ[pəxərɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похорони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похорони́ть nghĩa là chôn, mai táng.

Nghĩa của похорони́ть

Động từ

  1. Chôn, mai táng.

Cặp thể của похорони́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ похорони́ть

NgôiTương lai
япохороню́
тыпохоро́нишь
он / она́ / оно́похоро́нит
мыпохоро́ним
выпохоро́ните
они́похоро́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)похорони́л
Giống cái (она́)похорони́ла
Giống trung (оно́)похорони́ло
Số nhiều (они́)похорони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)похорони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)похорони́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với похорони́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của похорони́ть

Câu ví dụ với похорони́ть

  • Похороните его. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340587
  • Похороните её. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340590
  • Похорони его. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340594
  • Похорони её. Chôn nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12340598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

похоронить nghĩa là gì?

похоронить (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.

похоронить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похорони́ть (phiên âm Latinh poxoronítʹ, IPA [pəxərɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.