TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

похолода́ние

giống trungbất động vật
poxolodánije[pəxəɫɐˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên похолода́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

похолода́ние nghĩa là trời trở lạnh.

Nghĩa của похолода́ние

Danh từ

  1. Trời trở lạnh.
    • наступи́ло похолоданиеtrời đã trở lạnh

Biến cách của похолода́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?похолода́ниепохолода́ния
Sinh cách кого? чего?похолода́нияпохолода́ний
Tặng cách кому? чему?похолода́ниюпохолода́ниям
Đối cách кого? что?похолода́ниепохолода́ния
Công cụ cách кем? чем?похолода́ниемпохолода́ниями
Giới cách о ком? о чём?похолода́ниипохолода́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của похолода́ние

Câu hỏi thường gặp

похолодание nghĩa là gì?

похолодание (danh từ) nghĩa là trời trở lạnh.

похолодание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là похолода́ние (phiên âm Latinh poxolodánije, IPA [pəxəɫɐˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.