TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пощу́пать

thể hoàn thành
poščúpatʹ[pɐˈɕːupətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пощу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пощу́пать nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.

Nghĩa của пощу́пать

Thể hoàn thành của щу́пать.

Động từ

  1. Sờ, rờ, nắn, sờ mó.
  2. Thăm dò.

Cặp thể của пощу́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пощу́пать

NgôiTương lai
япощу́паю
тыпощу́паешь
он / она́ / оно́пощу́пает
мыпощу́паем
выпощу́паете
они́пощу́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пощу́пал
Giống cái (она́)пощу́пала
Giống trung (оно́)пощу́пало
Số nhiều (они́)пощу́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пощу́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пощу́пайте

Họ từ của пощу́пать

Câu hỏi thường gặp

пощупать nghĩa là gì?

пощупать (động từ) nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.

пощупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пощу́пать (phiên âm Latinh poščúpatʹ, IPA [pɐˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.