пощу́пать
Dấu sắc trên пощу́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пощу́пать nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.
Nghĩa của пощу́пать
Thể hoàn thành của щу́пать.
Động từ
- Sờ, rờ, nắn, sờ mó.
- Thăm dò.
Cặp thể của пощу́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пощу́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пощу́паю |
| ты | пощу́паешь |
| он / она́ / оно́ | пощу́пает |
| мы | пощу́паем |
| вы | пощу́паете |
| они́ | пощу́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пощу́пал |
| Giống cái (она́) | пощу́пала |
| Giống trung (оно́) | пощу́пало |
| Số nhiều (они́) | пощу́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пощу́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пощу́пайте |
Họ từ của пощу́пать
Câu hỏi thường gặp
пощупать nghĩa là gì?
пощупать (động từ) nghĩa là sờ, rờ, thăm dò.
пощупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пощу́пать (phiên âm Latinh poščúpatʹ, IPA [pɐˈɕːupətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.