TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прерыва́ться

thể chưa hoàn thành
preryvátʹsja[prʲɪrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прерыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прерыва́ться nghĩa là gián đoạn, ngừng lại.

Nghĩa của прерыва́ться

Động từ

  1. Gián đoạn, ngừng lại, bị ngắt, bị cắt đứt, đứt đoạn; (о голосе) ngắt quãng, đứt quãng; (приостанавливаться) tạm ngừng.

Cặp thể của прерыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прерыва́ться

NgôiHiện tại
япрерыва́юсь
тыпрерыва́ешься
он / она́ / оно́прерыва́ется
мыпрерыва́емся
выпрерыва́етесь
они́прерыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прерываться.

Quá khứ

Giống đực (он)прерыва́лся
Giống cái (она́)прерыва́лась
Giống trung (оно́)прерыва́лось
Số nhiều (они́)прерыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прерыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прерыва́йтесь

Họ từ của прерыва́ться

Câu hỏi thường gặp

прерываться nghĩa là gì?

прерываться (động từ) nghĩa là gián đoạn, ngừng lại.

прерываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прерыва́ться (phiên âm Latinh preryvátʹsja, IPA [prʲɪrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.