прерыва́ться
Dấu sắc trên прерыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прерыва́ться nghĩa là gián đoạn, ngừng lại.
Nghĩa của прерыва́ться
Động từ
- Gián đoạn, ngừng lại, bị ngắt, bị cắt đứt, đứt đoạn; (о голосе) ngắt quãng, đứt quãng; (приостанавливаться) tạm ngừng.
Cặp thể của прерыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прерыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прерыва́юсь |
| ты | прерыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | прерыва́ется |
| мы | прерыва́емся |
| вы | прерыва́етесь |
| они́ | прерыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прерываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прерыва́лся |
| Giống cái (она́) | прерыва́лась |
| Giống trung (оно́) | прерыва́лось |
| Số nhiều (они́) | прерыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прерыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прерыва́йтесь |
Họ từ của прерыва́ться
Câu hỏi thường gặp
прерываться nghĩa là gì?
прерываться (động từ) nghĩa là gián đoạn, ngừng lại.
прерываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прерыва́ться (phiên âm Latinh preryvátʹsja, IPA [prʲɪrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.