прибавля́ться
Dấu sắc trên прибавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прибавля́ться nghĩa là xuất hiện thêm, có thêm.
Nghĩa của прибавля́ться
Động từ
- Xuất hiện thêm, có thêm, [được] thêm vào; (увеличиваться) tăng thêm, tăng lên.
- приба́вились но́вые непря́тностиnhững điều khó chịu mới xuất hiện thêm, có những điều không hay mới
- обкн. безл.tăng lên; (о воде) — dâng lên, lên
- день приба́вилсяngày dài ra
- рабо́ты приба́вилосьthêm việc, việc dồn dập thêm
- разг.прибавля́ться в ве́се — lên cân, đẫy ra, béo ra, nặng thêm
Cặp thể của прибавля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прибавля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прибавля́юсь |
| ты | прибавля́ешься |
| он / она́ / оно́ | прибавля́ется |
| мы | прибавля́емся |
| вы | прибавля́етесь |
| они́ | прибавля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прибавляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прибавля́лся |
| Giống cái (она́) | прибавля́лась |
| Giống trung (оно́) | прибавля́лось |
| Số nhiều (они́) | прибавля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прибавля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прибавля́йтесь |
Họ từ của прибавля́ться
Câu hỏi thường gặp
прибавляться nghĩa là gì?
прибавляться (động từ) nghĩa là xuất hiện thêm, có thêm.
прибавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прибавля́ться (phiên âm Latinh pribavljátʹsja, IPA [prʲɪbɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.