TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пригото́вить

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prigotóvitʹ[prʲɪɡɐˈtovʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пригото́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пригото́вить nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, làm.

Nghĩa của пригото́вить

Thể hoàn thành của пригота́вливать.

Động từ

  1. Chuẩn bị, sửa soạn, trù bị, sắm sửa, dự bị.
  2. Làm, chuẩn bị.
  3. Chuẩn bị.
  4. Nấu, nấu chín, nấu ăn.

Cặp thể của пригото́вить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пригото́вить

NgôiTương lai
япригото́влю
тыпригото́вишь
он / она́ / оно́пригото́вит
мыпригото́вим
выпригото́вите
они́пригото́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пригото́вил
Giống cái (она́)пригото́вила
Giống trung (оно́)пригото́вило
Số nhiều (они́)пригото́вили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пригото́вь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пригото́вьте

Họ từ của пригото́вить

Câu ví dụ với пригото́вить

  • Мэри помогла своей матери приготовить ужин. Mary giúp mẹ cô ấy chuẩn bị bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2984237
  • Ты знаешь, как приготовить мясо? Bạn có biết cách nấu thịt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1607611
  • Мне нужно приготовить себе обед. Tôi cần phải làm bữa trưa cho mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891346
  • Нашей матери не оставалось ничего другого, как приготовить ужин из остатков. Mẹ chúng tôi không còn cách nào khác phải làm bữa tối với phần thức ăn thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4998672
  • Горожане незамедлительно приготовили всё для защиты города. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2596509
  • Я только что приготовил обед. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611280
  • Я только что приготовила обед. Tôi vừa mới làm bữa tối xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611281
  • Я не приготовил ничего поесть. Tôi đã không nấu món gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3142349

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

приготовить nghĩa là gì?

приготовить (động từ) nghĩa là chuẩn bị, sửa soạn, làm.

приготовить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пригото́вить (phiên âm Latinh prigotóvitʹ, IPA [prʲɪɡɐˈtovʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.