призва́ть
Dấu sắc trên призва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
призва́ть nghĩa là gọi, kêu.
Nghĩa của призва́ть
Thể hoàn thành của призыва́ть.
Động từ
- Gọi, kêu, kêu gọi.
- Gọi.
- Kêu gọi, hiệu triệu, hô hào.
- Kêu gọi, yêu cầu, đề nghị, đòi hỏi.
Cặp thể của призва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ призва́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | призову́ |
| ты | призовёшь |
| он / она́ / оно́ | призовёт |
| мы | призовём |
| вы | призовёте |
| они́ | призову́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | призва́л |
| Giống cái (она́) | призвала́ |
| Giống trung (оно́) | призва́ло |
| Số nhiều (они́) | призва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | призови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | призови́те |
Họ từ của призва́ть
Câu hỏi thường gặp
призвать nghĩa là gì?
призвать (động từ) nghĩa là gọi, kêu.
призвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là призва́ть (phiên âm Latinh prizvátʹ, IPA [prʲɪzˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.