TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

призва́ть

thể hoàn thành
prizvátʹ[prʲɪzˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên призва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

призва́ть nghĩa là gọi, kêu.

Nghĩa của призва́ть

Thể hoàn thành của призыва́ть.

Động từ

  1. Gọi, kêu, kêu gọi.
  2. Gọi.
  3. Kêu gọi, hiệu triệu, hô hào.
  4. Kêu gọi, yêu cầu, đề nghị, đòi hỏi.

Cặp thể của призва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ призва́ть

NgôiTương lai
япризову́
тыпризовёшь
он / она́ / оно́призовёт
мыпризовём
выпризовёте
они́призову́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)призва́л
Giống cái (она́)призвала́
Giống trung (оно́)призва́ло
Số nhiều (они́)призва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)призови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)призови́те

Họ từ của призва́ть

Câu hỏi thường gặp

призвать nghĩa là gì?

призвать (động từ) nghĩa là gọi, kêu.

призвать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là призва́ть (phiên âm Latinh prizvátʹ, IPA [prʲɪzˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.