TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прикла́дывать

thể chưa hoàn thành
prikládyvatʹ[prʲɪˈkɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прикла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прикла́дывать nghĩa là đặt, áp.

Nghĩa của прикла́дывать

Động từ

  1. Đặt, áp, đặt... sát, áp... sát, kề... sát.
    • приложи́ть ру́ку ко лбу́đặt tay lên trán
    • приложи́ть к у́ху тру́бкуkề (áp) ống nghe sát tai
    • приложи́ть пла́стырь к руке́dán thuốc cao lên tay
    • приложи́ть печа́тьđóng dấu, áp triện

Cặp thể của прикла́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прикла́дывать

NgôiHiện tại
яприкла́дываю
тыприкла́дываешь
он / она́ / оно́прикла́дывает
мыприкла́дываем
выприкла́дываете
они́прикла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прикладывать.

Quá khứ

Giống đực (он)прикла́дывал
Giống cái (она́)прикла́дывала
Giống trung (оно́)прикла́дывало
Số nhiều (они́)прикла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прикла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прикла́дывайте

Họ từ của прикла́дывать

Câu hỏi thường gặp

прикладывать nghĩa là gì?

прикладывать (động từ) nghĩa là đặt, áp.

прикладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прикла́дывать (phiên âm Latinh prikládyvatʹ, IPA [prʲɪˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.