прикрути́ть
Dấu sắc trên прикрути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прикрути́ть nghĩa là buộc, xoắn.
Nghĩa của прикрути́ть
Thể hoàn thành của прикру́чивать.
Động từ
- Buộc, xoắn, vặn, buộc xoắn.
- khẩu ngữ Vặn bớt, vặn nhỏ, vặn xuống, vặn lu.
Cặp thể của прикрути́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прикрути́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прикручу́ |
| ты | прикру́тишь |
| он / она́ / оно́ | прикру́тит |
| мы | прикру́тим |
| вы | прикру́тите |
| они́ | прикру́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прикрути́л |
| Giống cái (она́) | прикрути́ла |
| Giống trung (оно́) | прикрути́ло |
| Số nhiều (они́) | прикрути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прикрути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прикрути́те |
Họ từ của прикрути́ть
Câu hỏi thường gặp
прикрутить nghĩa là gì?
прикрутить (động từ) nghĩa là buộc, xoắn.
прикрутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прикрути́ть (phiên âm Latinh prikrutítʹ, IPA [prʲɪkrʊˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.