притяну́ть
Dấu sắc trên притяну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
притяну́ть nghĩa là kéo đến, lôi tới, hấp dẫn, thu hút.
Nghĩa của притяну́ть
Thể hoàn thành của притя́гивать.
Động từ
- Kéo đến, lôi tới, lôi kéo.
- Hấp dẫn, thu hút, hút.
- (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (обязывать) đưa ra.
Cặp thể của притяну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ притяну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | притяну́ |
| ты | притя́нешь |
| он / она́ / оно́ | притя́нет |
| мы | притя́нем |
| вы | притя́нете |
| они́ | притя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | притяну́л |
| Giống cái (она́) | притяну́ла |
| Giống trung (оно́) | притяну́ло |
| Số nhiều (они́) | притяну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | притяни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | притяни́те |
Họ từ của притяну́ть
Câu hỏi thường gặp
притянуть nghĩa là gì?
притянуть (động từ) nghĩa là kéo đến, lôi tới, hấp dẫn, thu hút.
притянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là притяну́ть (phiên âm Latinh pritjanútʹ, IPA [prʲɪtʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.