прогова́риваться
Dấu sắc trên прогова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прогова́риваться nghĩa là nói lộ, tiết lộ.
Nghĩa của прогова́риваться
Động từ
- Nói lộ, tiết lộ, buột miệng lộ ra.
Cặp thể của прогова́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прогова́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прогова́риваюсь |
| ты | прогова́риваешься |
| он / она́ / оно́ | прогова́ривается |
| мы | прогова́риваемся |
| вы | прогова́риваетесь |
| они́ | прогова́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проговариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прогова́ривался |
| Giống cái (она́) | прогова́ривалась |
| Giống trung (оно́) | прогова́ривалось |
| Số nhiều (они́) | прогова́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прогова́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прогова́ривайтесь |
Họ từ của прогова́риваться
Câu hỏi thường gặp
проговариваться nghĩa là gì?
проговариваться (động từ) nghĩa là nói lộ, tiết lộ.
проговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прогова́риваться (phiên âm Latinh progovárivatʹsja, IPA [prəɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.