TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прогова́риваться

thể chưa hoàn thành
progovárivatʹsja[prəɡɐˈvarʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прогова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прогова́риваться nghĩa là nói lộ, tiết lộ.

Nghĩa của прогова́риваться

Động từ

  1. Nói lộ, tiết lộ, buột miệng lộ ra.

Cặp thể của прогова́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прогова́риваться

NgôiHiện tại
япрогова́риваюсь
тыпрогова́риваешься
он / она́ / оно́прогова́ривается
мыпрогова́риваемся
выпрогова́риваетесь
они́прогова́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проговариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)прогова́ривался
Giống cái (она́)прогова́ривалась
Giống trung (оно́)прогова́ривалось
Số nhiều (они́)прогова́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прогова́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прогова́ривайтесь

Họ từ của прогова́риваться

Câu hỏi thường gặp

проговариваться nghĩa là gì?

проговариваться (động từ) nghĩa là nói lộ, tiết lộ.

проговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прогова́риваться (phiên âm Latinh progovárivatʹsja, IPA [prəɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.