TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продви́нуть

thể hoàn thành
prodvínutʹ[prɐdˈvʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продви́нуть nghĩa là đẩy tới, đẩy lên, đẩy qua, kéo qua.

Nghĩa của продви́нуть

Thể hoàn thành của продвига́ть.

Động từ

  1. Đẩy... tới, đẩy... lên, đẩy... lên trước.
  2. Đẩy... qua, kéo... qua, đưa... qua.
  3. Đưa... đi.
  4. Đề bạt, cất nhắc, thăng chức.
  5. Khuyến khích, đề xướng.

Cặp thể của продви́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ продви́нуть

NgôiTương lai
япродви́ну
тыпродви́нешь
он / она́ / оно́продви́нет
мыпродви́нем
выпродви́нете
они́продви́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)продви́нул
Giống cái (она́)продви́нула
Giống trung (оно́)продви́нуло
Số nhiều (они́)продви́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)продви́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)продви́ньте

Họ từ của продви́нуть

Câu hỏi thường gặp

продвинуть nghĩa là gì?

продвинуть (động từ) nghĩa là đẩy tới, đẩy lên, đẩy qua, kéo qua.

продвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продви́нуть (phiên âm Latinh prodvínutʹ, IPA [prɐdˈvʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.