продо́лжить
Dấu sắc trên продо́лжить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продо́лжить nghĩa là tiếp tục, kế tục, kéo dài, nối tiếp.
Nghĩa của продо́лжить
Thể hoàn thành của продолжа́ть.
Động từ
- Tiếp tục, kế tục, làm tiếp.
- Kéo dài [thêm], nối tiếp [thêm].
- Tiếp tục.
Cặp thể của продо́лжить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продо́лжить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продо́лжу |
| ты | продо́лжишь |
| он / она́ / оно́ | продо́лжит |
| мы | продо́лжим |
| вы | продо́лжите |
| они́ | продо́лжат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продо́лжил |
| Giống cái (она́) | продо́лжила |
| Giống trung (оно́) | продо́лжило |
| Số nhiều (они́) | продо́лжили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продо́лжи |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продо́лжите |
Họ từ của продо́лжить
Câu ví dụ với продо́лжить
- Я собираюсь продолжить изучать французский. Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7869591
- Ты должен продолжить тренироваться. Cậu phải tiếp tục luyện tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498910
- Вы должны продолжить тренироваться. Cậu phải tiếp tục luyện tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498911
- Несмотря на усталость, Том продолжил работать. Mặc dù Tom đã mệt, anh ấy vẫn làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971882
- Том продолжил работать, несмотря на страшную усталость. Tom vẫn cố làm cho dù cậu ấy rất mệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3798326
- Цены продолжат расти. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1463706
- Цены продолжат повышаться. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2478257
- Я продолжил петь. Tôi tiếp tục hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5523872
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
продолжить nghĩa là gì?
продолжить (động từ) nghĩa là tiếp tục, kế tục, kéo dài, nối tiếp.
продолжить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продо́лжить (phiên âm Latinh prodólžitʹ, IPA [prɐˈdoɫʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.