TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

произвести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
proizvestí[prəɪzvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên произвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

произвести́ nghĩa là sản xuất, chế tạo.

Nghĩa của произвести́

Động từ

  1. Sản xuất, chế tạo.

Cặp thể của произвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ произвести́

NgôiTương lai
япроизведу́
тыпроизведёшь
он / она́ / оно́произведёт
мыпроизведём
выпроизведёте
они́произведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)произвёл
Giống cái (она́)произвела́
Giống trung (оно́)произвело́
Số nhiều (они́)произвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)произведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)произведи́те

Họ từ của произвести́

Câu ví dụ với произвести́

  • Я не хотел произвести на тебя такое впечатление. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1442063
  • Альпийские пейзажи произвели на меня неизгладимое впечатление. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443474
  • Эта речь произвела на меня большое впечатление. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109467
  • Сказанное тобой произвело на меня глубокое впечатление. Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4763657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

произвести nghĩa là gì?

произвести (động từ) nghĩa là sản xuất, chế tạo.

произвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là произвести́ (phiên âm Latinh proizvestí, IPA [prəɪzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.