произвести́
Dấu sắc trên произвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
произвести́ nghĩa là sản xuất, chế tạo.
Nghĩa của произвести́
Động từ
- Sản xuất, chế tạo.
Cặp thể của произвести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ произвести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | произведу́ |
| ты | произведёшь |
| он / она́ / оно́ | произведёт |
| мы | произведём |
| вы | произведёте |
| они́ | произведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | произвёл |
| Giống cái (она́) | произвела́ |
| Giống trung (оно́) | произвело́ |
| Số nhiều (они́) | произвели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | произведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | произведи́те |
Họ từ của произвести́
Câu ví dụ với произвести́
- Я не хотел произвести на тебя такое впечатление. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1442063
- Альпийские пейзажи произвели на меня неизгладимое впечатление. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443474
- Эта речь произвела на меня большое впечатление. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109467
- Сказанное тобой произвело на меня глубокое впечатление. Những gì bạn nói để lại một ấn tượng sâu sắc trong tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4763657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
произвести nghĩa là gì?
произвести (động từ) nghĩa là sản xuất, chế tạo.
произвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là произвести́ (phiên âm Latinh proizvestí, IPA [prəɪzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.