производи́ть
Dấu sắc trên производи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
производи́ть nghĩa là gây, sản xuất, chế tạo.
Nghĩa của производи́ть
Động từ
- Gây.
- Sản xuất, chế tạo.
Cặp thể của производи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ производи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | произвожу́ |
| ты | произво́дишь |
| он / она́ / оно́ | произво́дит |
| мы | произво́дим |
| вы | произво́дите |
| они́ | произво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + производить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | производи́л |
| Giống cái (она́) | производи́ла |
| Giống trung (оно́) | производи́ло |
| Số nhiều (они́) | производи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | производи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | производи́те |
Họ từ của производи́ть
Câu ví dụ với производи́ть
- Я не собирался производить такого впечатления. Tôi không định gây cho bạn ấn tượng như thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2818377
- Я не хотел производить на тебя такое впечатление. Tôi không nghĩ để lại cho bạn ấn tượng đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400492
- Эта фабрика производит игрушки. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714799
- Я произвожу музыку. Tôi sản xuất nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5896329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
производить nghĩa là gì?
производить (động từ) nghĩa là gây, sản xuất, chế tạo.
производить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là производи́ть (phiên âm Latinh proizvodítʹ, IPA [prəɪzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.